| Kích thước vỏ |
47 x 47 x 14.5 mm (case size 47 mm, rugged marine design) |
| Trọng lượng |
Khoảng 78 g (với dây silicone tiêu chuẩn) |
| Vật liệu vỏ & bezel |
Bezel titanium với lớp phủ diamond-like carbon (DLC), thân fiber-reinforced polymer (sử dụng 100% nhựa tái chế ocean-bound ở một số phần), kính sapphire chống xước |
| Kính màn hình |
Sapphire (chống xước cực tốt, premium) |
| Màn hình |
1.3 inch AMOLED (đường kính 33.0 mm), độ phân giải 416 x 416 pixel, always-on tùy chọn, sáng, màu sắc sống động, dễ đọc dưới nắng gắt hoặc trong cabin tối |
| Chống nước |
10 ATM (100 m) – hỗ trợ bơi lội, lặn nông, hoạt động marine khắc nghiệt (không dive-rated sâu như một số model khác) |
| Pin (Smartwatch mode) |
Lên đến 16 ngày (tùy sử dụng); ~6 ngày nếu always-on display |
| Pin (GPS mode) |
Lên đến 42 giờ (GPS only); ~30 giờ always-on; All satellite systems ~32 giờ; Multi-band ~20 giờ; Max battery GPS ~75 giờ; Expedition GPS ~14 ngày; UltraTrac ~60 giờ |
| Bộ nhớ trong |
32 GB (lưu bản đồ offline, nhạc, hoạt động, ứng dụng) |
| Kết nối |
Bluetooth, ANT+, Wi-Fi; Multi-band GNSS (GPS, GLONASS, Galileo) với SatIQ™ (tự động tối ưu pin & độ chính xác) |
| Cảm biến |
Garmin Elevate™ Gen 5 (nhịp tim quang học), Pulse Ox (SpO2), la bàn 3 trục, con quay hồi chuyển, altimeter khí áp, nhiệt độ, LED flashlight (đa cường độ, strobe, red light) |
| Theo dõi sức khỏe |
Nhịp tim 24/7, HRV status, Body Battery, giấc ngủ chi tiết (bao gồm nap detection), stress, respiration, SpO2, stamina thời gian thực, women's health |
| Tính năng Marine nổi bật |
Kết nối chartplotter (stream dữ liệu: độ sâu nước, RPM động cơ, hướng gió, custom data); Điều khiển autopilot (standby, heading, route/pattern steering); Fusion audio control (volume, playlist); Trolling Motor Remote (điều khiển Force trolling motor); Fish Forecast (dự báo cá cắn mồi dựa trên mặt trăng/thời tiết); Anchor Drag Alert; Tide Alerts; Sail Expedition; Boat data streaming |
| Tính năng Thể thao & Navigation |
Multisport, chạy bộ/trail/hiking/skiing/bơi lội/kayak/golf, bản đồ TopoActive preloaded (offline), turn-by-turn, ClimbPro, round-trip routing, strength training plans, loa + mic (voice notes, gọi Bluetooth nếu kết nối điện thoại) |
| Tiện ích thông minh |
Garmin Pay (thanh toán không tiếp xúc), lưu trữ nhạc offline (Spotify/Deezer/Amazon Music), thông báo smart, tìm điện thoại, dự báo thời tiết, Jet Lag Adviser |
| Dây đeo |
QuickFit silicone (cổ tay ~127-210 mm), hỗ trợ thay UltraFit hoặc các loại khác |
| Khác |
MIL-STD-810 (chống sốc nhiệt, va đập, rung, bụi, ẩm ướt); Touchscreen + nút bấm truyền thống; LED flashlight (biến đổi cường độ, strobe, red light bảo vệ thị lực đêm); Eco-friendly (nhựa tái chế ocean-bound) |