| Kích thước vỏ |
51 x 51 x 15.4 mm (case size lớn, rugged, phù hợp cổ tay to) |
| Trọng lượng |
Khoảng 94 g (hơi nặng hơn bản tiêu chuẩn ~92 g do lớp phủ Cerakote thêm) |
| Vật liệu vỏ & bezel |
Bezel titan (titanium), thân fiber-reinforced polymer, kính sapphire chống xước |
| Lớp phủ đặc biệt |
Cerakote® ceramic-polymer composite (phun và nung nhiệt độ cao) – chống mài mòn, ăn mòn, hóa chất vượt trội; tạo "patina" độc đáo theo thời gian; màu: Slate Gray hoặc Olive Drab |
| Kính màn hình |
Sapphire (chống xước cực tốt) |
| Màn hình |
1.4 inch AMOLED, độ phân giải 454 x 454 pixel, độ sáng cao, màu sắc sống động, dễ đọc dưới nắng/tối |
| Chống nước |
10 ATM (100 m) + dive-rated 40 m (chuẩn EN 13319) – hỗ trợ lặn scuba và apnea (bơi tự do) |
| Pin (Smartwatch mode) |
Lên đến 29 ngày (tùy sử dụng); ~13 ngày nếu always-on display |
| Pin (GPS mode) |
Khoảng 48-84 giờ tùy chế độ (GPS-only ~84 giờ, multi-band ~48 giờ) |
| Bộ nhớ trong |
32 GB (lưu bản đồ offline, nhạc, hoạt động, ứng dụng) |
| Kết nối |
Bluetooth, ANT+, Wi-Fi; Multi-band GNSS (GPS, GLONASS, Galileo) với SatIQ™ (tối ưu pin & chính xác) |
| Cảm biến |
Garmin Elevate™ Gen 5 (nhịp tim quang học), Pulse Ox (SpO2), la bàn 3 trục, con quay hồi chuyển, altimeter khí áp, nhiệt độ |
| Theo dõi sức khỏe |
Nhịp tim 24/7, HRV status, Body Battery, giấc ngủ chi tiết (bao gồm nap detection), stamina thời gian thực, stress, respiration, women's health |
| Tính năng Tactical nổi bật |
Applied Ballistics Ultralight™ Solver (tính toán đường đạn), Stealth Mode, Kill Switch (xóa dữ liệu khẩn cấp), Jumpmaster (HAHO/HALO/Static), dual-position GPS (MGRS + lat/long), waypoint projection, night vision compatibility, rucking activity, đèn pin LED đa màu (trắng/đỏ/xanh/low-light) |
| Tính năng Thể thao & Navigation |
Multisport, chạy bộ/trail/hiking/skiing/diving, bản đồ TopoActive preloaded (offline), turn-by-turn, ClimbPro, round-trip routing, strength training plans, loa + mic (voice notes, gọi Bluetooth) |
| Tiện ích thông minh |
Garmin Pay, lưu trữ nhạc (Spotify/Deezer/Amazon), thông báo smart, tìm điện thoại, dự báo thời tiết |
| Chuẩn quân sự |
MIL-STD-810 (chống sốc nhiệt, va đập, rung, bụi, độ cao, ẩm ướt) |
| Dây đeo |
Silicone tiêu chuẩn (cổ tay 127-210 mm), hỗ trợ thay UltraFit (127-225 mm) |
| Giá tham khảo (USD) |
Khoảng $1,599.99 (cao hơn bản AMOLED tiêu chuẩn ~$1,399.99 do Cerakote premium) |
| Khác biệt chính so với bản tiêu chuẩn |
Không có ECG (đo điện tim) để ưu tiên độ bền lớp phủ; trọng lượng +2g; finish Cerakote độc đáo, bền hơn polymer thông thường |